Loughgall
Bắc Ireland
Loughgall Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Loughgall ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Loughgall là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Loughgall để thủng lưới cứ mỗi 92 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Loughgall đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Loughgall đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Loughgall tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Loughgall tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Loughgall đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Loughgall ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Loughgall ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Loughgall ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Loughgall ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Loughgall thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Loughgall thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Loughgall có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Loughgall thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Loughgall có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Loughgall thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Loughgall thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Loughgall thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Loughgall có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Loughgall Bàn
| # | Hình thức Championship 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 61:32 | 29 | 71 | |
| 2 | 33 | 22 | 5 | 6 | 54:27 | 27 | 71 | |
| 3 | 33 | 17 | 8 | 8 | 77:41 | 36 | 59 | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | 69:52 | 17 | 51 | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 46:34 | 12 | 51 | |
| 6 | 33 | 12 | 11 | 10 | 43:42 | 1 | 47 | |
| 7 | 33 | 13 | 7 | 13 | 47:43 | 4 | 46 | |
| 8 | 33 | 12 | 7 | 14 | 50:46 | 4 | 43 | |
| 9 | 33 | 10 | 6 | 17 | 44:50 | -6 | 36 | |
| 10 | 33 | 8 | 10 | 15 | 36:52 | -16 | 34 | |
| 11 | 33 | 3 | 11 | 19 | 37:73 | -36 | 20 | |
| 12 | 33 | 4 | 5 | 24 | 28:100 | -72 | 17 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Championship 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 9 | 5 | 69:34 | 35 | 81 | |
| 2 | 38 | 22 | 6 | 10 | 55:39 | 16 | 72 | |
| 3 | 38 | 19 | 9 | 10 | 87:48 | 39 | 66 | |
| 4 | 38 | 18 | 6 | 14 | 77:62 | 15 | 60 | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 51:46 | 5 | 57 | |
| 6 | 38 | 14 | 14 | 10 | 50:38 | 12 | 56 |
- Promotion
- Promotion Playoffs